己 (jǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bản thân, mình". Nó có 3 nét, bộ thủ là 己, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 1.7/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 3% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 自己 (zì jǐ), 知己 (zhī jǐ), 己见 (jǐ jiàn).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 己 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 己 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 己 (jǐ) có 3 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 己 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
己 có nghĩa là Bản thân, mình.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 己 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 己 (jǐ) có nguồn gốc từ hình ảnh một sợi dây thừng được cuộn tròn, tượng trưng cho sự ràng buộc hoặc ranh giới của bản thân. Trong lịch sử, nó liên quan đến khái niệm 'cái tôi' như một thực thể riêng biệt, tách khỏi thế giới bên ngoài. Hình dạng hiện đại vẫn giữ nét cong mềm mại, gợi nhớ đến sự uyển chuyển và tự nhận thức.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang ôm chính mình, hai tay vòng qua ngực tạo thành nét cong của chữ 己, như đang tự bảo vệ và nhận diện bản thân.
我自己去学校。
wǒ zì jǐ qù xué xiào
Tự tôi đi học.
他是我的知己。
tā shì wǒ de zhī jǐ
Anh ấy là tri kỷ của tôi.
请发表个人己见。
qǐng fā biǎo gè rén jǐ jiàn
Xin hãy đưa ra ý kiến cá nhân.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 己 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 己 có 3 nét, tạo thành một khối khép kín, tượng trưng cho sự tự hoàn thiện và độc lập của cá nhân. Nét ngang trên cùng như ranh giới của cái tôi, nét cong ôm trọn bên trong như sự tự nhận thức, và nét móc cuối cùng thể hiện sự kết nối với thế giới bên ngoài. Sự khép kín này nhấn mạnh rằng bản thân là một thực thể riêng biệt, không trộn lẫn với người khác.