戏 (xì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kịch, trò chơi, đùa giỡn.". Nó có 6 nét, bộ thủ là 戈, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 30% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 游戏 (yóu xì), 戏曲 (xì qǔ), 入戏 (rù xì).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 戏 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 戏 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 戏 (xì) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 戈 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
戏 có nghĩa là Kịch, trò chơi, đùa giỡn..
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 戏 thuộc mức trung cấp.
戏 (xì) là dạng giản thể của 戲. Chữ này kết hợp bộ 戈 (gē, cây thương/vũ khí) và phần 虚 (hư, không thật). Ban đầu, 戏 chỉ hành động dùng vũ khí múa may trong nghi lễ hoặc trò diễn, từ đó phát triển thành nghĩa 'diễn kịch' hoặc 'trò chơi'. Hình ảnh cây thương (戈) gợi lên sự chuyển động, biểu diễn, còn phần còn lại gợi sự giả vờ, không thật.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người cầm cây thương (戈) múa may giả vờ đánh nhau – đó là một trò diễn (戏) chứ không phải thật.
我们一起玩游戏吧。
wǒ men yì qǐ wán yóu xì ba
Chúng ta cùng chơi trò chơi nhé.
他很喜欢听戏曲。
tā hěn xǐ huān tīng xì qū 。
Anh ấy rất thích nghe hí khúc.
这位演员演得很入戏。
zhè wèi yǎn yuán yǎn dé hěn rù xì
Diễn viên này diễn rất nhập tâm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 戏 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 戏 gồm bộ 戈 (cây thương) bên phải và phần 又 (tay) bên trái. Bộ 戈 mang ý nghĩa vũ khí, hành động, còn 又 tượng trưng cho bàn tay. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh tay cầm vũ khí múa may – một hành động biểu diễn, không thật, từ đó dẫn đến nghĩa 'diễn kịch' hoặc 'trò chơi'.