戍 (shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thú (canh gác, phòng thủ).". Nó có 6 nét, bộ thủ là 戈.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 戍边 (shù biān), 戍守 (shù shǒu), 卫戍 (wèi shù).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 戍 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 戍 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 戍 (shù) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 戈 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
戍 có nghĩa là Thú (canh gác, phòng thủ)..
戍 gồm bộ 戈 (qua, cây giáo) và một nét chấm nhỏ tượng trưng cho người lính đứng cạnh cây giáo. Hình ảnh này gợi lên việc một người cầm vũ khí để canh gác, bảo vệ biên cương.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lính đứng gác, tay cầm cây giáo (戈) và chấm nhỏ là chiếc mũ hoặc đầu người lính, đang canh chừng phía xa.
战士们在戍边。
zhàn shì men zài shù biān
Các chiến sĩ đang trấn giữ biên cương.
他们在戍守边疆。
tā men zài shù shǒu biān jiāng
Họ đang trấn giữ biên cương.
卫戍部队很严密。
wèi shù bù duì hěn yán mì
Đội quân đồn trú canh phòng rất nghiêm ngặt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 戍 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 戍 kết hợp bộ 戈 (giáo) và một nét chấm nhỏ. Bộ 戈 đại diện cho vũ khí, còn nét chấm tượng trưng cho người hoặc vật được bảo vệ. Sự kết hợp này thể hiện hành động dùng vũ khí để canh giữ, phòng thủ một nơi nào đó.