威 (wēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Uy quyền, oai phong". Nó có 9 nét, bộ thủ là 戈, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 45% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 威风 (wēi fēng), 威力 (wēi lì), 威信 (wēi xìn).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 威 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 威 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 威 (wēi) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 戈 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
威 có nghĩa là Uy quyền, oai phong.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 威 thuộc mức trung cấp.
威 gồm bộ 戈 (qua - vũ khí) ở phía dưới và chữ 女 (nữ) ở phía trên. Hình dạng ban đầu mô tả một người phụ nữ đang cầm vũ khí, tượng trưng cho sức mạnh và quyền lực. Theo thời gian, nó mang nghĩa là uy quyền, sự oai phong khiến người khác phải kính nể.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ mạnh mẽ đang cầm cây giáo (戈) trên đầu, tạo ra uy lực khiến mọi người xung quanh phải cúi đầu kính nể.
他穿上制服很威风。
tā chuān shàng zhì fú hěn wēi fēng
Anh ấy mặc đồng phục trông rất oai phong.
这种药的威力很大。
zhè zhǒng yào de wēi lì hěn dà
Loại thuốc này có tác dụng rất mạnh.
老师在班里很有威信。
lǎo shī zài bān lǐ hěn yǒu wēi xìn
Thầy giáo rất có uy tín trong lớp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 威 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 威 được tạo thành từ bộ 戈 (vũ khí) và chữ 女 (phụ nữ). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người phụ nữ cầm vũ khí, biểu thị quyền lực và sức mạnh. Điều này giải thích vì sao 威 có nghĩa là uy quyền, oai phong.