Hanzi Writer

Cách viết 戎 (róng) — ý nghĩa “Nhung (binh đao, quân đội).”

róng 6 nét Bộ thủ: 戈

戎 (róng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhung (binh đao, quân đội).". Nó có 6 nét, bộ thủ là 戈.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 戎装 (róng zhuāng), 从戎 (cóng róng), 兵戎 (bīng róng).

Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 戎 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 戎 - róng

Luyện viết 戎 (róng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 戎 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (róng) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nhung (binh đao, quân đội)..

Hán tự
Pinyinróng (rong)
Ý nghĩaNhung (binh đao, quân đội).
Số nét6
Bộ thủ
Độ khó3.2/5

戎 gồm bộ 戈 (qua, giáo mác) ở bên phải và phần 十 (thập) ở bên trái. 戈 là vũ khí, 十 tượng trưng cho khiên hoặc áo giáp, kết hợp chỉ việc cầm vũ khí và khiên để chiến đấu. Thời xưa, 戎 còn dùng để chỉ các bộ tộc phía Tây thường xuyên gây chiến với người Hán.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lính tay cầm giáo (戈) và tay kia cầm khiên (十) đang xung trận, đó là hình ảnh của quân đội (戎).

róng zhuāng
Nhung phục, quân phục.
cóng róng
Tòng quân, đi lính
bīng róng
Binh đao, vũ khí, chiến tranh

他穿上了戎装。

tā chuān shàng le róng zhuāng

Anh ấy đã mặc lên bộ quân phục.

他决定投笔从戎。

tā jué dìng tóu bǐ cóng róng

Anh ấy quyết định xếp bút nghiên theo nghiệp binh đao.

双方兵戎相见。

shuāng fāng bīng róng xiāng jiàn

Hai bên đối đầu bằng vũ lực.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) róng 6
4
yuè 5
5
Luyện tập thứ tự nét cho 戎 - róng

Luyện viết 戎 (róng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 戎 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 戎

Chữ 戎 gồm bộ 戈 (giáo mác) bên phải và phần 十 (thập) bên trái. 十 có thể là khiên hoặc áo giáp, kết hợp với 戈 tạo thành hình ảnh người lính cầm vũ khí và khiên, biểu thị quân đội hoặc chiến tranh. Vì vậy, nghĩa gốc của 戎 là binh đao, quân đội.

Hán tự có bộ thủ 戈

Hán tự 6 nét khác