戋 (jiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiền (nghĩa là ít, nhỏ).". Nó có 5 nét, bộ thủ là 戈.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 戋戋 (jiān jiān), 戋 (jiān), 戋戋之数 (jiān jiān zhī shù).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 戋 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 戋 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 戋 (jiān) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 戈 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
戋 có nghĩa là Tiền (nghĩa là ít, nhỏ)..
戋 là một chữ tượng hình, mô tả hình ảnh hai cây qua (戈) đặt chồng lên nhau, tượng trưng cho sự nhỏ bé, ít ỏi. Trong lịch sử, chữ này xuất phát từ việc biểu thị một lượng nhỏ, không đáng kể, giống như chỉ có vài mũi tên hay vũ khí nhỏ, nên nghĩa là ít, nhỏ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai cây qua (戈) nhỏ xíu đặt cạnh nhau, chúng quá nhỏ nên chỉ đại diện cho một số tiền ít ỏi, như hai đồng xu lẻ.
这只是戋戋小数。
zhè zhǐ shì jiān jiān xiǎo shù
Đây chỉ là một số tiền nhỏ nhoi thôi.
戋表示少的意思。
jiān biǎo shì shǎo de yì si
Chữ '戋' biểu thị ý nghĩa là ít.
戋戋之数不足挂齿。
jiān jiān zhī shù bù zú guà chǐ
Con số ít ỏi không đáng để nhắc tới.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 戋 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 戋 gồm hai bộ 戈 (qua, vũ khí) xếp chồng lên nhau. Hai vũ khí nhỏ này tượng trưng cho số lượng ít, không đáng kể. Khi kết hợp, chúng tạo ra ý nghĩa về sự nhỏ bé, ít ỏi, giống như chỉ có một chút, không nhiều.