戈 (gē) trong tiếng Trung có nghĩa là "Qua (một loại binh khí cổ)". Nó có 4 nét, bộ thủ là 戈, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 2% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 戈壁 (gē bì), 干戈 (gān gē), 戈 (gē).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 戈 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 戈 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 戈 (gē) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 戈 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
戈 có nghĩa là Qua (một loại binh khí cổ).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 戈 thuộc mức trung cấp.
Chữ 戈 (gē) vẽ hình một cây qua (halberd), một loại vũ khí cổ có cán dài và lưỡi ngang. Hình dạng ban đầu là hình ảnh cây qua với đầu nhọn và lưỡi cong, về sau đơn giản hóa thành 4 nét như hiện nay. Nó là bộ thủ đại diện cho vũ khí, chiến tranh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây qua (halberd) dựng đứng: nét ngang là lưỡi ngang, nét chéo là đầu nhọn, nét phẩy là cán cầm, và nét chấm là phần gắn ở cuối cán.
戈壁滩非常大。
gē bì tān fēi cháng dà
Bãi sa mạc Gobi rất lớn.
我们不要动干戈。
wǒ men bú yào dòng gān gē
Chúng ta đừng gây chiến.
戈是古代的兵器。
gē shì gǔ dài de bīng qì
Qua là một loại binh khí thời cổ đại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 戈 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 戈 là một chữ tượng hình, vẽ hình một cây qua (halberd) – vũ khí cổ có cán dài và lưỡi ngang. Các nét của chữ mô phỏng các bộ phận của vũ khí: nét ngang là lưỡi, nét chéo là đầu nhọn, nét phẩy là cán, và nét chấm là phần trang trí hoặc khớp nối. Vì vậy, chữ này mang ý nghĩa liên quan đến vũ khí và chiến tranh.