戊 (wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mậu (thiên can thứ 5).". Nó có 5 nét, bộ thủ là 戈.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 戊戌 (wù xū), 戊 (wù), 戊子 (wù zi).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 戊 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 戊 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 戊 (wù) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 戈 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
戊 có nghĩa là Mậu (thiên can thứ 5)..
戊 là một trong những chữ tượng hình cổ nhất, mô tả một cây giáo hoặc rìu chiến cong. Hình dạng ban đầu của nó giống như một vũ khí dài có lưỡi cong, sau này được dùng làm tên của thiên can thứ năm. Sự chuyển đổi từ hình ảnh vũ khí sang ký hiệu thiên can phản ánh cách người xưa dùng các vật dụng quen thuộc để đặt tên cho các khái niệm trừu tượng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiến binh cầm cây giáo cong (戊) đứng canh gác, phát ra âm thanh 'wù' như tiếng gió thổi qua lưỡi giáo.
戊戌变法很有名。
wù xū biàn fǎ hěn yǒu míng
Biến pháp Mậu Tuất rất nổi tiếng.
戊在天干中排第五。
wù zài tiān gān zhōng pái dì wǔ
Chữ 'Mậu' đứng thứ năm trong các Thiên can.
今年是戊子年。
jīn nián shì wù zi nián
Năm nay là năm Mậu Tý.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 戊 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 戊 là một chữ tượng hình, không phải chữ hội ý. Toàn bộ chữ mô tả một vũ khí cong, không có bộ phận nào tách rời mang nghĩa riêng. Vì vậy, nghĩa gốc của nó là 'cây giáo' hoặc 'cây rìu', sau này được mượn làm tên thiên can thứ năm mà không liên quan đến nghĩa gốc.