新 (xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mới". Nó có 13 nét, bộ thủ là 斤, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 88% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 新年 (xīn nián), 新闻 (xīn wén), 新鲜 (xīn xiān).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 新 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 新 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 新 (xīn) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 斤 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
新 có nghĩa là Mới.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 新 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 新 gồm bộ 亲 (thân) biểu thị âm đọc và bộ 斤 (cái rìu) ở bên phải. Trong văn tự cổ, 斤 là hình cái rìu dùng để chặt cây, gợi ý việc cắt bỏ cái cũ để làm mới. Kết hợp lại, 新 mang ý nghĩa 'mới mẻ, vừa được tạo ra', như một cây non vừa đâm chồi sau khi cành cũ bị chặt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người cầm rìu (斤) chặt cành cây khô, ngay lập tức chồi non xanh tươi (亲) mọc lên – đó là sự 'mới' (新) trong khu rừng.
新年快乐!
xīn nián kuài lè
Chúc mừng năm mới!
我在看新闻。
wǒ zài kàn xīn wén
Tôi đang xem tin tức.
水果很新鲜。
shuǐ guǒ hěn xīn xiān
Trái cây rất tươi ngon.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 新 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 新 gồm phần trái là 亲 (thân) vừa chỉ âm đọc vừa gợi ý sự gần gũi, phần phải là 斤 (rìu) tượng trưng cho việc cắt bỏ. Sự kết hợp này nhắc đến hành động dùng rìu chặt bỏ cái cũ, nhường chỗ cho cái mới mọc lên. Vì vậy, nghĩa 'mới' được hình thành từ ý tưởng thay thế, đổi mới.