闲 (xián) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rảnh rỗi". Nó có 7 nét, bộ thủ là 门, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 29% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 闲空 (xián kòng), 空闲 (kòng xián), 闲聊 (xián liáo).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 闲 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 闲 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 闲 (xián) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 门 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
闲 có nghĩa là Rảnh rỗi.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 闲 thuộc mức trung cấp.
闲 (xián) gồm bộ 门 (môn, cửa) bên ngoài và chữ 木 (mộc, cây) bên trong. Ban đầu, chữ này mô tả một cánh cửa có thanh chắn bằng gỗ để giữ cho gia súc không ra ngoài, ngụ ý sự rảnh rỗi, không bận rộn. Qua thời gian, ý nghĩa chuyển thành 'nhàn rỗi, thư thái'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang ngồi dưới gốc cây (木) ngay trước cửa nhà (门), không có việc gì làm, thảnh thơi ngắm cảnh – đó chính là lúc 'rảnh rỗi' (闲).
你有闲空吗?
nǐ yǒu xián kōng ma
Bạn có thời gian rảnh không?
我现在很空闲。
wǒ xiàn zài hěn kòng xián
Bây giờ tôi đang rất rảnh rỗi.
我们在闲聊。
wǒ men zài xián liáo
Chúng tôi đang tán gẫu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 闲 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 闲 gồm bộ 门 (cửa) bao quanh bên ngoài và chữ 木 (cây) bên trong. Bộ 门 tượng trưng cho ranh giới, sự ngăn cách; chữ 木 gợi lên hình ảnh cây cối, sự yên tĩnh. Sự kết hợp này gợi lên một không gian yên tĩnh, không có sự quấy nhiễu, từ đó mang nghĩa 'rảnh rỗi'.