违 (wéi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vi phạm / Trái với.". Nó có 7 nét, bộ thủ là 辶, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 29% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 违反 (wéi fǎn), 违约 (wéi yuē), 违背 (wéi bèi).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 违 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 违 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 违 (wéi) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
违 có nghĩa là Vi phạm / Trái với..
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 违 thuộc mức trung cấp.
Chữ 违 gồm bộ 辶 (bộ chữ có nghĩa là 'di chuyển' hoặc 'đi lại') ở bên trái, và phần bên phải là 韦 (wéi), vốn là hình ảnh một khu vực có hàng rào bao quanh. Sự kết hợp này gợi ý về việc đi ra ngoài phạm vi cho phép, tạo nên ý nghĩa 'vi phạm' hoặc 'trái với'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang bước qua hàng rào (韦) để đi ra ngoài (辶), đó chính là hành động vi phạm quy định.
不要违反交通规则。
bú yào wéi fǎn jiāo tōng guī zé
Đừng vi phạm luật giao thông.
如果违约,要赔偿损失。
rú guǒ wéi yuē yào péi cháng sǔn shī
Nếu vi phạm hợp đồng, phải bồi thường thiệt hại.
他违背了自己的诺言。
tā wéi bèi le zì jǐ de nuò yán
Anh ấy đã thất hứa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 违 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 违 gồm hai phần: bộ 辶 (sước) biểu thị sự di chuyển, và 韦 (vi) tượng trưng cho một khu vực bị bao quanh. Khi kết hợp, chúng diễn tả việc đi ra ngoài ranh giới cho phép, từ đó mang nghĩa 'vi phạm' hoặc 'trái với'.