委 (wēi/wěi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ủy thác, ủy quyền". Nó có 8 nét, bộ thủ là 女, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 32% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 委托 (wěi tuō), 委屈 (wěi qū), 委蛇 (wēi yí).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 委 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 委 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 委 (wēi/wěi) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
委 có nghĩa là Ủy thác, ủy quyền.
Đây là chữ đa âm, các đọc: wēi, wěi.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 委 thuộc mức trung cấp.
委 gồm bộ 女 (nữ, người phụ nữ) ở dưới và chữ 禾 (hòa, lúa) ở trên. Hình dạng ban đầu mô tả một người phụ nữ cúi xuống bên cạnh cây lúa, tượng trưng cho sự phục tùng, giao phó. Theo thời gian, nghĩa chuyển thành 'ủy thác' - trao quyền hoặc trách nhiệm cho người khác.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đang cúi xuống nhặt bông lúa (禾) rơi, như thể cô ấy được giao phó (委) nhiệm vụ chăm sóc mùa màng.
他委托律师全权处理这起经济纠纷案件。
tā wěi tuō lǜ shī quán quán chǔ lǐ zhè qǐ jīng jì jiū fēn àn jiàn
Anh ấy ủy thác cho luật sư toàn quyền xử lý vụ án tranh chấp kinh tế này.
听了爸爸的误解,他感到心里非常委屈。
tīng le bà bà de wù jiě tā gǎn dào xīn lǐ fēi cháng wěi qū
Nghe lời hiểu lầm của bố, anh ấy cảm thấy trong lòng rất uất ức.
面对这种复杂的场面,他不得不与其委蛇一番。
miàn duì zhè zhǒng fù zá de chǎng miàn tā bù dé bù yǔ qí wēi yí yī fān
Đối mặt với tình huống phức tạp này, anh ấy đành phải khéo léo đối phó.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 委 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 委 gồm 禾 (lúa) ở trên và 女 (nữ) ở dưới. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh người phụ nữ làm việc ngoài đồng, cúi mình nhặt lúa, thể hiện sự phục tùng và giao phó. Từ đó, chữ mang nghĩa 'ủy thác' - trao quyền hoặc nhiệm vụ cho người khác, cũng như 'khuất phục'.