Hanzi Writer

Cách viết 屈 (qū) — ý nghĩa “Khuất, cong, chịu khuất phục”

Cấp độ HSK 7 8 nét Bộ thủ: 尸

屈 (qū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khuất, cong, chịu khuất phục". Nó có 8 nét, bộ thủ là 尸, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 24% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 委屈 (wěi qū), 屈服 (qū fú), 屈指可数 (qū zhǐ kě shǔ).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 屈 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 屈 - qū

Luyện viết 屈 (qū)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 屈 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (qū) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Khuất, cong, chịu khuất phục.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinqū (qu)
Ý nghĩaKhuất, cong, chịu khuất phục
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.7/5

屈 (qū) gồm bộ 尸 (thi, xác chết hoặc thân thể) ở trên và 出 (xuất, đi ra) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả một người cúi mình hoặc một cái đuôi cụp xuống, thể hiện ý nghĩa 'cong' hoặc 'khuất phục'. Theo thời gian, nó mang nghĩa 'khuất phục' hoặc 'chịu uất ức' khi một người phải cúi mình trước hoàn cảnh.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cúi gập người (尸) để chui qua một cánh cửa thấp (出), buộc phải 'khuất phục' trước chướng ngại vật.

wěi qū
Oan ức, tủi thân
qū fú
Khuất phục, đầu hàng
qū zhǐ kě shǔ
Chỉ đếm trên đầu ngón tay (rất ít)

她觉得很委屈。

tā jué de hěn wěi qū

Cô ấy cảm thấy rất tủi thân.

他不会屈服的。

tā bú huì qū fú de

Anh ấy sẽ không khuất phục đâu.

好机会屈指可数。

hǎo jī huì qū zhǐ kě shǔ

Cơ hội tốt chỉ đếm trên đầu ngón tay.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 8
jǐn / jìn 6
wěi 7
尿 niào 7
Luyện tập thứ tự nét cho 屈 - qū

Luyện viết 屈 (qū)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 屈 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 屈

Chữ 屈 gồm bộ 尸 (thân thể) và 出 (đi ra). Bộ 尸 tượng trưng cho cơ thể, còn 出 nghĩa là đi ra. Sự kết hợp này gợi tả một người phải cúi mình để đi ra, từ đó mang nghĩa 'cong' hoặc 'khuất phục'. Cách hiểu này giúp bạn nhớ rằng khi gặp chữ 屈, hãy nghĩ đến hành động cúi người hoặc chịu khuất phục.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 尸

Hán tự 8 nét khác