蛇 (shé) trong tiếng Trung có nghĩa là "Con rắn". Nó có 11 nét, bộ thủ là 虫, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 92% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 毒蛇 (dú shé), 属蛇 (shǔ shé), 小蛇 (xiǎo shé).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蛇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蛇 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蛇 (shé) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 虫 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蛇 có nghĩa là Con rắn.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 蛇 thuộc mức trung cấp.
蛇 gồm bộ 虫 (con sâu/côn trùng) chỉ loài bò sát, và 它 (nó) mang chức năng ngữ âm, vừa gợi ý cách phát âm 'shé'. Hình dạng chữ 蛇 gợi tả con rắn dài uốn lượn, với bên trái là biểu tượng côn trùng, bên phải là phần thân dài.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con sâu (虫) đang bị con rắn nuốt chửng, thân rắn (它) phình to dài ra, tạo thành chữ 蛇.
山里有毒蛇。
shān lǐ yǒu dú shé
Trong núi có rắn độc.
我妈妈属蛇。
wǒ mā mā shǔ shé
Mẹ tôi tuổi Tỵ.
草丛里有一条小蛇。
cǎo cóng lǐ yǒu yī tiáo xiǎo shé
Trong bụi cỏ có một con rắn nhỏ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蛇 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蛇 gồm bộ 虫 (côn trùng, bò sát) bên trái và 它 (nó) bên phải. Bộ 虫 cho biết đây là loài động vật thuộc nhóm bò sát, còn 它 vừa cung cấp âm đọc gần giống 'shé', vừa gợi hình dáng dài của con rắn. Sự kết hợp này giúp người học dễ liên tưởng đến con vật cụ thể.