休 (xiū) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghỉ ngơi, thôi, đừng". Nó có 6 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 27% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 休息 (xiū xī), 休假 (xiū jià), 退休 (tuì xiū).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 休 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 休 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 休 (xiū) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
休 có nghĩa là nghỉ ngơi, thôi, đừng.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 休 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
休 là chữ hội ý, gồm bộ 亻 (người) bên trái và 木 (cây) bên phải. Hình ảnh một người dựa vào gốc cây để nghỉ ngơi, phản ánh ý nghĩa 'nghỉ ngơi'. Ban đầu, chữ này vẽ một người đứng cạnh cây, sau đó giản hóa thành dạng hiện đại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người mệt mỏi đang dựa lưng vào thân cây to, nhắm mắt thư giãn – đó chính là lúc 'nghỉ ngơi' (休).
我们休息十分钟吧。
wǒ men xiū xī shí fēn zhōng ba
Chúng ta nghỉ ngơi mười phút nhé.
他下周要休假。
tā xià zhōu yào xiū jià
Tuần tới anh ấy sẽ nghỉ phép.
我爷爷去年退休了。
wǒ yé yé qù nián tuì xiū le
Ông nội tôi đã nghỉ hưu vào năm ngoái.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 休 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 休 gồm hai phần: bộ 亻 (người) và 木 (cây). Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một người dựa vào cây, thể hiện hành động nghỉ ngơi. Đây là một chữ hội ý, nghĩa là các thành phần kết hợp với nhau để tạo ra một ý nghĩa mới, không phải là sự ghép âm đơn thuần.