脚 (jiǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chân, bàn chân". Nó có 11 nét, bộ thủ là ⺼, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 92% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 脚步 (jiǎo bù), 洗脚 (xǐ jiǎo), 双脚 (shuāng jiǎo).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 脚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 脚 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 脚 (jiǎo) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ ⺼ là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
脚 có nghĩa là Chân, bàn chân.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 脚 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
脚 gồm bộ ⺼ (thịt) ở bên trái và phần 却 (khước) ở bên phải. Bộ ⺼ chỉ thịt, còn 却 vừa chỉ âm vừa gợi ý hình dạng bàn chân với các ngón chân. Ban đầu, chữ này miêu tả phần thịt ở chân, tức là bàn chân.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một miếng thịt (⺼) được đặt cạnh một bàn chân có các ngón chân xòe ra (却), tạo thành chữ 脚 nghĩa là chân.
听,那是谁的脚步?
tīng nà shì shéi de jiǎo bù
Nghe kìa, đó là tiếng bước chân của ai vậy?
睡觉前要洗脚。
shuì jiào qián yào xǐ jiǎo
Trước khi ngủ cần rửa chân.
他用双脚走路。
tā yòng shuāng jiǎo zǒu lù
Anh ấy đi bộ bằng hai chân.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 脚 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 脚 gồm bộ ⺼ (thịt) bên trái và phần 却 bên phải. Bộ ⺼ cho biết liên quan đến cơ thể, phần 却 cung cấp âm đọc và gợi hình bàn chân. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'bàn chân' – phần thịt dùng để đi lại.