Hanzi Writer

Cách viết 鸡 (jī) — ý nghĩa “Con gà”

Cấp độ HSK 1 7 nét Bộ thủ: 鸟

鸡 (jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Con gà". Nó có 7 nét, bộ thủ là 鸟, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 61% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鸡蛋 (jī dàn), 鸡肉 (jī ròu), 小鸡 (xiǎo jī).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 鸡 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 鸡 - jī

Luyện viết 鸡 (jī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鸡 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jī) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Con gà.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinjī (ji)
Ý nghĩaCon gà
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó2.9/5

鸡 (jī) là chữ chỉ con gà, gồm bộ 又 (hựu) bên trái và 鸟 (điểu) bên phải. Bộ 又 có nghĩa là tay, tượng trưng cho việc bắt giữ, còn 鸟 là con chim. Ghép lại thành 'con chim bị tay giữ', ngụ ý gà là loài được con người thuần hóa và nuôi nhốt. Chữ này xuất phát từ chữ giáp cốt, mô tả con gà với mào và đuôi.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bàn tay (又) đang nắm chặt một con chim (鸟) nhỏ, chính là con gà bạn nuôi trong vườn, vì gà không bay được nên dễ bị bắt.

jī dàn
Trứng gà
jī ròu
Thịt gà
xiǎo jī
Gà con

我想吃鸡蛋。

wǒ xiǎng chī jī dàn

Tôi muốn ăn trứng.

鸡肉很好吃。

jī ròu hěn hǎo chī

Thịt gà rất ngon.

小鸡在草地上。

xiǎo jī zài cǎo dì shàng

Gà con đang ở trên bãi cỏ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 7
niǎo 5
jiū 7
yuān 8
Luyện tập thứ tự nét cho 鸡 - jī

Luyện viết 鸡 (jī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鸡 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 鸡

Chữ 鸡 gồm bên trái là 又 (hựu) nghĩa là tay, bên phải là 鸟 (điểu) nghĩa là chim. Sự kết hợp này gợi ý con chim được bàn tay con người giữ lại, chỉ loài gà đã được thuần hóa, không bay xa. Đây là chữ hội ý, kết hợp hai thành phần để tạo nghĩa mới.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 鸟

Hán tự 7 nét khác