图 (tú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hình vẽ / Bản đồ / Bức tranh". Nó có 8 nét, bộ thủ là 囗, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 63% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 地图 (dì tú), 图书馆 (tú shū guǎn), 图片 (tú piàn).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 图 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 图 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 图 (tú) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 囗 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
图 có nghĩa là Hình vẽ / Bản đồ / Bức tranh.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 图 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
图 là một chữ tượng hình, ban đầu vẽ một vùng đất có ranh giới (囗) và bên trong là các đường nét biểu thị địa hình hoặc các đối tượng. Theo thời gian, nó trở thành biểu tượng cho việc ghi lại hình ảnh hoặc bản đồ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khung hình vuông (囗) bao quanh một khu vườn có cây cối và đường đi (bên trong là các nét), đó là bức tranh phong cảnh bạn vẽ trên bản đồ.
我在看中国地图。
wǒ zài kàn zhòng guó dì tú
Tôi đang xem bản đồ Trung Quốc.
我去图书馆借书。
wǒ qù tú shū guǎn jiè shū
Tôi đến thư viện mượn sách.
这张图片很漂亮。
zhè zhāng tú piàn hěn piào liàng
Bức hình này rất đẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 图 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 图 gồm bộ 囗 (bao quanh) ở ngoài và bên trong là chữ 冬 (mùa đông) được giản lược, nhưng thực tế nó biểu thị các đường nét trên bản đồ. Bộ 囗 tượng trưng cho ranh giới, còn phần bên trong là nội dung được vẽ, nên nghĩa là hình vẽ hoặc bản đồ.