书 (shū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sách". Nó có 4 nét, bộ thủ là 丨, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 1.9/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 12% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 看书 (kàn shū), 书店 (shū diàn), 书包 (shū bāo).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 书 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 书 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 书 (shū) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 丨 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
书 có nghĩa là Sách.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 书 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
书 là dạng giản thể của chữ 書, vốn mô tả một bàn tay cầm bút viết lên giấy. Phần trên là bút, phần dưới là giấy hoặc bảng, thể hiện hành động ghi chép. Dạng giản thể gọn hơn, giữ lại nét chính của ý tưởng 'ghi chép'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cuốn sách mở ra, có một nét ngang là gáy sách, một nét dọc là trang sách, và một dấu chấm ở cuối là dấu chấm câu đang rơi xuống.
我喜欢在图书馆看书。
wǒ xǐ huān zài tú shū guǎn kàn shū
Tôi thích đọc sách ở thư viện.
我们去书店买几本书吧。
wǒ men qù shū diàn mǎi jǐ běn shū ba
Chúng ta đi hiệu sách mua vài cuốn sách đi.
他的书包里有很多课本。
tā de shū bāo lǐ yǒu hěn duō kè běn
Trong cặp sách của anh ấy có rất nhiều sách giáo khoa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 书 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 书 có 4 nét, gồm nét ngang trên (đại diện cho bìa sách), nét ngang ngắn ở giữa (đại diện cho trang sách), nét dọc xuyên qua (đại diện cho gáy sách) và dấu chấm ở cuối (đại diện cho chữ viết). Tất cả tạo thành hình ảnh một cuốn sách đơn giản.