馆 (guǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Quán, tiệm, nhà". Nó có 11 nét, bộ thủ là 饣, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 100% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 饭馆 (fàn guǎn), 图书馆 (tú shū guǎn), 旅馆 (lǚ guǎn).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 馆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 馆 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 馆 (guǎn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 饣 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
馆 có nghĩa là Quán, tiệm, nhà.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 馆 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 馆 (guǎn) gồm bộ 饣 (thực, biến thể của 食, nghĩa là đồ ăn) và phần bên phải là 官 (quan, nghĩa là quan chức). Ban đầu, chữ này chỉ nơi ở hoặc nơi làm việc của quan lại, sau đó mở rộng nghĩa thành nơi công cộng phục vụ nhu cầu của mọi người, như nhà hàng, thư viện, khách sạn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị quan (官) đang ngồi ăn tại một quán ăn (饣), nơi đó chính là 'quán' - nơi phục vụ đồ ăn và dịch vụ cho mọi người.
我们去饭馆吃饭。
wǒ men qù fàn guǎn chī fàn
Chúng ta đi ăn ở quán ăn.
我在图书馆看书。
wǒ zài tú shū guǎn kàn shū
Tôi đang đọc sách ở thư viện.
这家旅馆很干净。
zhè jiā lǚ guǎn hěn gān jìng
Khách sạn này rất sạch sẽ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 馆 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 馆 gồm bộ 饣 (thực) bên trái, biểu thị đồ ăn, và phần 官 (quan) bên phải, vừa cho âm 'guān' vừa mang ý nghĩa 'nơi ở của quan'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'nơi công cộng có liên quan đến ăn uống hoặc dịch vụ', như nhà hàng, thư viện, khách sạn.