片 (piān/piàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Miếng, mảnh, tấm". Nó có 4 nét, bộ thủ là 片, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 1.5/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 1% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 照片 (zhào piān), 名片 (míng piàn), 卡片 (kǎ piàn).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 片 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 片 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 片 (piān/piàn) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 片 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
片 có nghĩa là Miếng, mảnh, tấm.
Đây là chữ đa âm, các đọc: piān, piàn.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 片 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 片 (piān) xuất phát từ hình ảnh một tấm gỗ hoặc tre được xẻ đôi theo chiều dọc, thể hiện ý nghĩa 'mảnh' hoặc 'tấm'. Trong lịch sử, người xưa dùng chữ này để chỉ một phần của vật thể bị tách ra, sau đó mở rộng nghĩa thành các vật mỏng, phẳng như ảnh, thẻ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tấm gỗ mỏng bị tách làm đôi, mỗi nét trong chữ 片 giống như những thớ gỗ lộ ra, gợi nhớ đến 'mảnh' vỡ.
这是我的照片。
zhè shì wǒ de zhào piān
Đây là ảnh của tôi.
这是我的名片。
zhè shì wǒ de míng piàn
Đây là danh thiếp của tôi.
这是一张卡片。
zhè shì yī zhāng kǎ piàn
Đây là một tấm thẻ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 片 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 片 gồm 4 nét, bản chất là hình ảnh một thanh gỗ bị bổ đôi theo chiều dọc. Nét đầu tiên là đường thẳng đứng, tượng trưng cho thân gỗ, các nét ngang và chấm phía dưới là những thớ gỗ hoặc vết nứt. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'một phần tách ra'.