资 (zī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vốn, tài sản, tư liệu". Nó có 10 nét, bộ thủ là 贝, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 95% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 资料 (zī liào), 工资 (gōng zī), 投资 (tóu zī).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 资 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 资 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 资 (zī) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 贝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
资 có nghĩa là Vốn, tài sản, tư liệu.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 资 thuộc mức trung cấp.
资 là chữ hình thanh, gồm bộ 贝 (bối, vỏ sò - tượng trưng cho tiền bạc, của cải) và phần 次 (thứ, thứ tự) làm phần âm. Vỏ sò từng được dùng làm tiền tệ thời cổ, nên bộ 贝 gợi ý về tài sản. Kết hợp lại, 资 mang ý nghĩa là của cải, vốn liếng, nguồn lực.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang xếp những chiếc vỏ sò (贝) thành từng chồng có thứ tự (次) để chuẩn bị làm vốn kinh doanh.
请给我一份学习资料。
qǐng gěi wǒ yī fèn xué xí zī liào
Vui lòng cho tôi một bộ tài liệu học tập.
我每个月五号发工资。
wǒ měi gè yuè wǔ hào fā gōng zī
Tôi được phát lương vào ngày mùng 5 hàng tháng.
他投资了一家新公司。
tā tóu zī le yī jiā xīn gōng sī
Anh ấy đã đầu tư vào một công ty mới.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 资 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 资 gồm bộ 贝 (vỏ sò, tiền bạc) ở bên trái và chữ 次 (thứ tự) ở bên phải. Bộ 贝 trực tiếp chỉ tiền bạc, của cải, còn 次 chỉ phần âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'vốn, tài nguyên' - thứ cần thiết cho mọi hoạt động kinh tế.