票 (piào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vé, phiếu". Nó có 11 nét, bộ thủ là 示, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 93% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 车票 (chē piào), 门票 (mén piào), 机票 (jī piào).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 票 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 票 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 票 (piào) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 示 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
票 có nghĩa là Vé, phiếu.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 票 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 票 gồm bộ 示 (nghĩa gốc là bàn thờ, chỉ sự thiêng liêng) phía trên và chữ 票 (biến thể của 火, nghĩa là lửa) phía dưới. Ban đầu, 票 mô tả một tờ giấy ghi chú được đốt trong nghi lễ cúng tế, sau đó chuyển nghĩa thành 'vé, phiếu' như ngày nay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang cầm một tờ vé (票) trên tay, phía trên có một ngôi sao sáng (示) chiếu xuống, và phía dưới là ngọn lửa (火) đang cháy để xác nhận vé của bạn.
我买了一张车票。
wǒ mǎi le yī zhāng chē piào
Tôi đã mua một tấm vé xe.
这里的门票很贵。
zhè lǐ de mén piào hěn guì
Vé vào cửa ở đây rất đắt.
机票已经订好了。
jī piào yǐ jīng dìng hǎo le
Vé máy bay đã được đặt xong.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 票 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 票 gồm bộ 示 (thần kỳ, chỉ dấu hiệu) ở trên và bộ 火 (lửa) ở dưới. Bộ 示 gợi ý về sự thiêng liêng hoặc dấu hiệu, còn 火 tượng trưng cho việc đốt cháy, liên quan đến nghi lễ xưa khi dùng giấy ghi chú để cúng. Ngày nay, nghĩa chuyển thành 'vé, phiếu' – một tờ giấy có giá trị.