迥 (jiǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xa / Khác biệt". Nó có 8 nét, bộ thủ là 辶.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 迥然 (jiǒng rán), 迥异 (jiǒng yì), 迥不相同 (jiǒng bù xiāng tóng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 迥 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 迥 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 迥 (jiǒng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
迥 có nghĩa là Xa / Khác biệt.
迥 gồm bộ 辶 (bộ dấu chân, chỉ sự di chuyển) và chữ 冋 (jiǒng, chỉ vùng đất xa xôi, hoang vắng). Chữ 冋 vốn là hình ảnh một vùng đất rộng lớn với những con đường mòn, kết hợp với bộ 辶 tạo nên ý nghĩa 'đi đến nơi xa, cách biệt'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang đi bộ (辶) trên một con đường dài đến một vùng đất hoang vắng (冋), nơi đó cách xa mọi thứ quen thuộc – đó là '迥' – xa xôi và khác biệt.
两人性格迥然不同。
liǎng rén xìng gé jiǒng rán bù tóng
Tính cách của hai người hoàn toàn khác biệt.
这里的风格迥异。
zhè lǐ de fēng gé jiǒng yì
Phong cách ở đây hoàn toàn khác biệt.
景色迥不相同。
jǐng sè jiǒng bù xiāng tóng
Cảnh sắc hoàn toàn khác biệt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 迥 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 迥 gồm bộ 辶 (bộ dấu chân) ở bên trái và chữ 冋 ở bên phải. Bộ 辶 gợi ý về sự di chuyển, đi lại; chữ 冋 mang ý nghĩa vùng đất xa xôi, hoang vắng. Sự kết hợp này thể hiện việc đi đến một nơi xa, tạo nên sự khác biệt rõ rệt.