迢 (tiáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xa xôi". Nó có 8 nét, bộ thủ là 辶.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 千里迢迢 (qiān lǐ tiáo tiáo), 路途迢迢 (lù tú tiáo tiáo), 迢迢 (tiáo tiáo).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 迢 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 迢 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 迢 (tiáo) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
迢 có nghĩa là Xa xôi.
迢 gồm bộ 辶 (sước, nghĩa là di chuyển) và phần 召 (triệu, nghĩa là gọi). Chữ 召 vừa cho âm 'tiáo' vừa gợi ý về việc gọi vọng từ xa. Kết hợp lại, 迢 mang nghĩa đường xa, nơi ta phải gọi to mới nghe thấy.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đứng ở một nơi thật xa, phải đưa tay lên miệng gọi 'ê' thật to (召) thì người ở đầu kia mới nghe thấy, và bước chân (辶) để đi tới đó là cả một chặng đường dài.
他千里迢迢来看望我。
tā qiān lǐ tiáo tiáo lái kàn wàng wǒ
Anh ấy đã lặn lội đường xá xa xôi đến thăm tôi.
前方路途迢迢,请多保重。
qián fāng lù tú tiáo tiáo qǐng duō bǎo zhòng
Đường xá phía trước xa xôi, xin hãy bảo trọng.
星光迢迢,夜色很美。
xīng guāng tiáo tiáo yè sè hěn měi
Ánh sao xa xăm, cảnh đêm rất đẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 迢 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 迢 gồm bộ 辶 (sước) chỉ sự di chuyển, và phần 召 (triệu) chỉ việc gọi. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một nơi xa đến mức phải gọi to mới nghe thấy, từ đó mang nghĩa 'xa xôi'. Bộ 辶 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến đường đi, khoảng cách.