Hanzi Writer

Cách viết 奇 (jī/qí) — ý nghĩa “Lạ, kỳ lạ, kỳ diệu”

/ Cấp độ HSK 3 8 nét Bộ thủ: 大

奇 (jī/qí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lạ, kỳ lạ, kỳ diệu". Nó có 8 nét, bộ thủ là 大, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 47% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 奇怪 (qí guài), 奇妙 (qí miào), 奇数 (jī shù).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 奇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 奇 - jī/qí

Luyện viết 奇 (jī/qí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 奇 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jī/qí) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Lạ, kỳ lạ, kỳ diệu.

Đây là chữ đa âm, các đọc: jī, qí.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinjī / qí (ji/qi)
Ý nghĩaLạ, kỳ lạ, kỳ diệu
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó3.7/5

Chữ 奇 kết hợp bộ 大 (người dang tay) bên trên và chữ 可 (có thể) bên dưới. Hình dạng ban đầu mô tả một người đang cưỡi ngựa, biểu thị điều gì đó bất thường hoặc khác lạ. Theo thời gian, nó mang nghĩa 'kỳ lạ' hoặc 'khác thường'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người khổng lồ (大) đang đứng trên một chiếc ghế (可) để nhìn thấy điều kỳ diệu phía xa—thật là kỳ lạ!

qí guài
Kỳ lạ, quái lạ
qí miào
Kỳ diệu, tuyệt diệu
jī shù
Số lẻ
jī líng
Số dư / Phần lẻ

这种植物长得非常奇怪,我从没见过。

zhè zhòng zhí wù zhǎng dé fēi cháng qí guài wǒ cóng méi jiàn guò

Loại cây này mọc rất kỳ lạ, tôi chưa bao giờ thấy.

大自然中有许多奇妙的景观等待探索。

dà zì rán zhōng yǒu xǔ duō qí miào de jǐng guān děng dài tàn suǒ

Trong tự nhiên có nhiều cảnh quan kỳ thú đang chờ được khám phá.

在数学中,一、三、五都是奇数。

zài shù xué zhōng yī sān wǔ dōu shì jī shù

Trong toán học, một, ba, năm đều là số lẻ.

结算后的奇零小钱,老板就给免了。

jié suàn hòu de jī líng xiǎo qián lǎo bǎn jiù gěi miǎn le

Những đồng tiền lẻ sau khi thanh toán, ông chủ đã miễn cho rồi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jī / qí 8
mǎi 6
6
kuā 6
Luyện tập thứ tự nét cho 奇 - jī/qí

Luyện viết 奇 (jī/qí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 奇 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 奇

Chữ 奇 gồm bộ 大 (người dang tay) và chữ 可 (có thể). Bộ 大 tượng trưng cho một người, còn 可 gợi ý sự khả thi. Kết hợp lại, nó diễn tả một người có khả năng làm điều gì đó khác thường, từ đó mang nghĩa 'kỳ lạ' hoặc 'phi thường'.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 大

Hán tự 8 nét khác