餐 (cān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bữa ăn". Nó có 16 nét, bộ thủ là 食, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 100% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 餐厅 (cān tīng), 早餐 (zǎo cān), 点餐 (diǎn cān).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 餐 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 餐 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 餐 (cān) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 食 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
餐 có nghĩa là Bữa ăn.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 餐 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
餐 là sự kết hợp của 食 (thực, thức ăn) ở bên trái và 又 (hựu, tay phải) cùng 人 (nhân, người) ở bên phải. Hình dạng ban đầu mô tả một người dùng tay cầm thức ăn đưa lên miệng, thể hiện hành động ăn uống. Qua thời gian, chữ này được chuẩn hóa thành dạng hiện đại, giữ lại ý nghĩa liên quan đến bữa ăn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (人) đang ngồi tại bàn, dùng tay (又) cầm đũa gắp thức ăn từ đĩa (食) - đó chính là bữa ăn (餐).
我们去餐厅吃饭吧。
wǒ men qù cān tīng chī fàn ba
Chúng ta hãy đến nhà hàng ăn cơm nhé.
你今天吃早餐了吗?
nǐ jīn tiān chī zǎo cān le ma
Hôm nay bạn đã ăn sáng chưa?
请问现在可以点餐吗?
qǐng wèn xiàn zài kě yǐ diǎn cān ma
Xin hỏi bây giờ có thể gọi món được chưa?
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 餐 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 餐 gồm bộ 食 (thực) bên trái chỉ thức ăn, và phần bên phải gồm 又 (hựu) và 人 (nhân). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người dùng tay cầm thức ăn, thể hiện hành động ăn. Bộ 食 là thành phần chính mang ý nghĩa 'thức ăn', trong khi các nét còn lại bổ sung ý nghĩa hành động.