奈 (nài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Làm sao, thế nào". Nó có 8 nét, bộ thủ là 大, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 31% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 无奈 (wú nài), 奈何 (nài hé), 怎奈 (zěn nài).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 奈 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 奈 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 奈 (nài) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 大 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
奈 có nghĩa là Làm sao, thế nào.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 奈 thuộc mức trung cấp.
奈 gồm bộ 大 (người lớn, dang tay) bên trên và chữ 示 (bàn thờ, thần linh) bên dưới. Hình ảnh ban đầu mô tả một người đứng trước bàn thờ cầu xin, thể hiện sự bất lực khi phải đối mặt với điều không thể thay đổi. Dần dần, nó mang nghĩa 'làm sao, thế nào' khi đối diện với tình huống khó khăn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng dang tay (大) trước bàn thờ (示) mà than rằng: 'Làm sao đây?', biểu thị sự bất lực hoàn toàn.
我感到很无奈。
wǒ gǎn dào hěn wú nài
Tôi cảm thấy rất bất lực.
你能奈我何?
nǐ néng nài wǒ hé
Ngươi có thể làm gì được ta?
怎奈天公不作美。
zěn nài tiān gōng bù zuò měi
Ngặt nỗi ông trời không chiều lòng người.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 奈 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
奈 gồm bộ 大 (người dang tay) ở trên và bộ 示 (bàn thờ, thần linh) ở dưới. Bộ 大 tượng trưng cho con người, còn 示 là bàn thờ cúng tế. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người đứng trước bàn thờ, cầu xin thần linh nhưng bất lực, từ đó mang nghĩa 'làm sao, đành chịu'.