俗 (sú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tục lệ / Tầm thường / Phổ biến". Nó có 9 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 38% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 风俗 (fēng sú), 俗气 (sú qì), 通俗 (tōng sú).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 俗 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 俗 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 俗 (sú) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
俗 có nghĩa là Tục lệ / Tầm thường / Phổ biến.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 俗 thuộc mức trung cấp.
俗 (sú) gồm bộ 亻 (nhân đứng) bên trái và chữ 谷 (cốc, thung lũng) bên phải. Ban đầu, 俗 có nghĩa là 'người sống ở vùng thung lũng', chỉ những người bình thường, không thuộc tầng lớp quý tộc. Dần dần, nó mang nghĩa 'phong tục, tập quán' của người dân thường, và sau đó là 'tầm thường, phổ biến'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang đứng trong một thung lũng (谷) rộng lớn, nhìn thấy nhiều người dân đang sinh hoạt theo những phong tục quen thuộc – đó là 俗, nghĩa là 'tục lệ' và 'tầm thường'.
每个国家有不同风俗。
měi gè guó jiā yǒu bù tóng fēng sú
Mỗi quốc gia có phong tục khác nhau.
这件衣服很俗气。
zhè jiàn yī fú hěn sú qì
Bộ quần áo này trông rất sến.
这本书很通俗。
zhè běn shū hěn tōng sú
Quyển sách này rất bình dân và dễ hiểu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 俗 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 俗 gồm bộ 亻 (người) và 谷 (thung lũng). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh những người dân thường sống trong thung lũng, nơi họ có những phong tục, tập quán riêng. Vì vậy, 俗 mang nghĩa 'tục lệ' và cũng chỉ những điều 'tầm thường, phổ biến' trong đời sống hàng ngày.