Hanzi Writer

Cách viết 沓 (dá/tà) — ý nghĩa “Xấp, chồng (lượng từ)”

/ 8 nét Bộ thủ: 水

沓 (dá/tà) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xấp, chồng (lượng từ)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 水.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 一沓儿 (yī dá ér), 纷至沓来 (fēn zhì tà lái), 疲沓 (pí tà).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 沓 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 沓 - dá/tà

Luyện viết 沓 (dá/tà)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 沓 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (dá/tà) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Xấp, chồng (lượng từ).

Đây là chữ đa âm, các đọc: dá, tà.

Hán tự
Pinyindá / tà (da/ta)
Ý nghĩaXấp, chồng (lượng từ)
Số nét8
Bộ thủ
Độ khó3.7/5

Chữ 沓 gồm bộ 水 (thủy, nước) ở trên và 曰 (viết, nói) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả nước chảy xuống liên tục, tạo thành nhiều lớp, từ đó mang nghĩa 'chồng, xấp'. Theo thời gian, phần dưới biến đổi thành 曰 để tạo sự cân đối, nhưng ý nghĩa vẫn giữ liên quan đến sự chồng chất, lặp lại.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một xấp giấy bị ướt nước (水) nằm trên bàn, nước thấm xuống tạo thành nhiều lớp chồng lên nhau, mỗi lớp là một tờ giấy (曰 như hình tờ giấy).

yī dá ér
Một xấp / Một xấp giấy
fēn zhì tà lái
Tới tấp bay đến / Nườm nượp kéo đến
pí tà
Lờ đờ, uể oải

办公桌上整齐地堆放着一沓儿待批的文件。

bàn gōng zhuō shàng zhěng qí dì duī fàng zhe yī dá ér dài pī de wén jiàn

Trên bàn làm việc xếp ngay ngắn một xấp tài liệu chờ phê duyệt.

随着旅游季节的到来,游客们纷至沓来。

suí zhe lǚ yóu jì jié de dào lái yóu kè men fēn zhì tà lái

Cùng với sự xuất hiện của mùa du lịch, du khách nườm nượp kéo đến.

长期重复枯燥的工作让他显得有些疲沓。

cháng qī chóng fù kū zào de gōng zuò ràng tā xiǎn de yǒu xiē pí tà

Công việc lặp đi lặp lại nhàm chán trong thời gian dài khiến anh ấy trông có vẻ uể oải.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) dá / tà 8
tǔn 6
cuān 6
gǒng 7
Luyện tập thứ tự nét cho 沓 - dá/tà

Luyện viết 沓 (dá/tà)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 沓 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 沓

Chữ 沓 gồm bộ 水 (nước) ở trên và 曰 (nói) ở dưới. Bộ 水 gợi ý sự chảy tràn, còn 曰 tượng trưng cho lời nói hoặc tờ giấy. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'chồng chất, xấp' như nước chảy thành nhiều lớp, hoặc nhiều lời nói chồng lên nhau. Ví dụ, '一沓儿' nghĩa là một xấp giấy chồng lên nhau.

Hán tự có bộ thủ 水

Hán tự 8 nét khác