氽 (tǔn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chần (nhúng nước sôi) / Nổi". Nó có 6 nét, bộ thủ là 水.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 氽汤 (tǔn tāng), 油氽 (yóu tǔn), 氽丸子 (tǔn wán zi).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 氽 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 氽 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 氽 (tǔn) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 水 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
氽 có nghĩa là Chần (nhúng nước sôi) / Nổi.
| Hán tự | 氽 |
| Pinyin | tǔn (tun) |
| Ý nghĩa | Chần (nhúng nước sôi) / Nổi |
| Số nét | 6 |
| Bộ thủ | 水 |
| Độ khó | 2.9/5 |
氽 là chữ hội ý, kết hợp từ 入 (nhập, đi vào) và 水 (nước). Hình ảnh ban đầu mô tả vật gì đó rơi vào nước, gợi ý hành động nhúng hoặc chần qua nước sôi. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'nổi' vì khi chần, thực phẩm thường nổi lên mặt nước.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một miếng thịt rơi 'tõm' xuống nồi nước sôi (入 vào trong 水 nước), nó chìm xuống rồi từ từ nổi lên – đó là 氽!
我想喝氽汤。
wǒ xiǎng hē tǔn tāng
Tôi muốn uống canh chần.
这是油氽花生。
zhè shì yóu tǔn huā shēng
Đây là lạc (đậu phộng) chiên dầu.
奶奶在氽丸子。
nǎi nǎi zài tǔn wán zi
Bà nội đang chần thịt viên.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 氽 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
氽 gồm 入 (bộ nhập, nghĩa là đi vào) ở trên và 水 (bộ thủy, nghĩa là nước) ở dưới. Sự kết hợp này thể hiện hành động 'đưa vật gì vào nước', tức là chần hoặc nhúng. Khi chần, thực phẩm thường nổi lên, nên chữ này cũng mang nghĩa 'nổi'.