汆 (cuān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trần, trụng (nhúng vào nước sôi)". Nó có 6 nét, bộ thủ là 水.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 汆烫 (cuān tàng), 汆丸子 (cuān wán zi), 汆水 (cuān shuǐ).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 汆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 汆 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 汆 (cuān) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 水 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
汆 có nghĩa là Trần, trụng (nhúng vào nước sôi).
| Hán tự | 汆 |
| Pinyin | cuān (cuan) |
| Ý nghĩa | Trần, trụng (nhúng vào nước sôi) |
| Số nét | 6 |
| Bộ thủ | 水 |
| Độ khó | 3.2/5 |
汆 gồm bộ thủy 水 ở trên và chữ 入 (vào) ở dưới, thể hiện việc nhúng vật gì đó vào nước. Hình dạng ban đầu mô tả một bàn tay hoặc vật được thả vào dòng nước chảy, ngụ ý hành động nhúng nhanh qua nước sôi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang nhúng một miếng thịt vào nồi nước sôi, nước trào lên trên (水) và miếng thịt chìm xuống dưới (入), tạo thành chữ 汆.
蔬菜要汆烫一下。
shū cài yào cuān tàng yī xià
Rau cần chần sơ qua một chút.
汆丸子很好吃。
cuān wán zi hěn hǎo chī
Thịt viên trần rất ngon.
肉要先汆水。
ròu yào xiān cuān shuǐ
Thịt cần được chần qua nước sôi trước.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 汆 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 汆 gồm bộ thủy 水 ở trên và chữ 入 (vào) ở dưới. Bộ thủy chỉ nước, còn 入 chỉ hành động đi vào, kết hợp lại diễn tả việc nhúng vật gì đó vào nước, thường là nước sôi. Cách cấu tạo này giúp người học dễ liên tưởng đến nghĩa 'trần, trụng'.