氶 (zhěng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chữ Thừa (dạng cổ)". Nó có 5 nét, bộ thủ là 水.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 氶县 (zhěng xiàn), 氶水 (zhěng shuǐ), 氶受 (zhěng shòu).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 氶 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 氶 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 氶 (zhěng) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 水 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
氶 có nghĩa là Chữ Thừa (dạng cổ).
| Hán tự | 氶 |
| Pinyin | zhěng (zheng) |
| Ý nghĩa | Chữ Thừa (dạng cổ) |
| Số nét | 5 |
| Bộ thủ | 水 |
| Độ khó | 2.9/5 |
氶 là dạng cổ của chữ 承 (chéng), mang ý nghĩa 'nâng đỡ' hoặc 'tiếp nhận'. Hình dạng ban đầu mô tả hai bàn tay nâng một vật gì đó lên, với phần trên là vật được nâng và phần dưới là hai tay đỡ. Theo thời gian, chữ này được đơn giản hóa và trở thành một bộ phận của chữ 承 hiện đại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai bàn tay (phần dưới của chữ) đang nâng một chiếc hộp (nét ngang và nét cong phía trên) lên cao, giống như bạn đang cẩn thận bưng một món đồ quý giá.
氶县是一个古地名。
zhěng xiàn shì yí gè gǔ dì míng
Huyện Thừa là một địa danh cổ.
这条河叫作氶水。
zhè tiáo hé jiào zuò zhěng shuǐ
Con sông này tên là Thừa Thủy.
这个字古代通承受。
zhè ge zì gǔ dài tōng chéng shòu
Chữ này thời cổ dùng thông với chữ 'thụ' (承受).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 氶 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 氶 gồm có bộ 水 (thủy) ở phía dưới, nhưng thực chất nó là dạng cổ của chữ 承, không liên quan trực tiếp đến nước. Phần trên là một nét ngang và một nét cong tượng trưng cho vật được nâng, phần dưới là hai nét móc và nét phẩy tượng trưng cho hai bàn tay. Sự kết hợp này thể hiện hành động nâng đỡ.