泵 (bèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Máy bơm". Nó có 9 nét, bộ thủ là 水.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 水泵 (shuǐ bèng), 气泵 (qì bèng), 油泵 (yóu bèng).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 泵 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 泵 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 泵 (bèng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 水 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
泵 có nghĩa là Máy bơm.
| Hán tự | 泵 |
| Pinyin | bèng (beng) |
| Ý nghĩa | Máy bơm |
| Số nét | 9 |
| Bộ thủ | 水 |
| Độ khó | 4/5 |
泵 là chữ tượng hình kết hợp bộ 石 (đá) ở trên và bộ 水 (nước) ở dưới, gợi ý về việc dùng đá hoặc vật nặng để đẩy nước lên, hoặc máy bơm nước truyền thống hoạt động bằng sức nước.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tảng đá (石) rơi xuống nước (水) tạo ra lực đẩy nước lên, giống như máy bơm đang hoạt động.
这个水泵坏了。
zhè ge shuǐ bèng huài le
Máy bơm nước này bị hỏng rồi.
气泵在车库里。
qì bèng zài chē kù lǐ
Máy bơm hơi ở trong gara.
汽车需要换油泵。
qì chē xū yào huàn yóu bèng
Xe hơi cần thay bơm xăng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 泵 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 泵 gồm bộ 石 (thạch, nghĩa là đá) ở phía trên và bộ 水 (thủy, nghĩa là nước) ở phía dưới. Sự kết hợp này gợi ý về một thiết bị dùng đá hoặc vật nặng để tác động lên nước, tạo ra lực đẩy nước lên, từ đó hình thành ý nghĩa 'máy bơm'.