汞 (gǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thủy ngân.". Nó có 7 nét, bộ thủ là 水.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 汞齐 (gǒng qí), 汞中毒 (gǒng zhòng dú), 汞灯 (gǒng dēng).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 汞 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 汞 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 汞 (gǒng) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 水 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
汞 có nghĩa là Thủy ngân..
| Hán tự | 汞 |
| Pinyin | gǒng (gong) |
| Ý nghĩa | Thủy ngân. |
| Số nét | 7 |
| Bộ thủ | 水 |
| Độ khó | 3.5/5 |
汞 là chữ hội ý, kết hợp từ 工 (công cụ, thợ thủ công) và 水 (nước). Hình dạng ban đầu gợi ý về một chất lỏng màu bạc, linh hoạt như nước, được dùng trong các ngành thủ công như mạ vàng, làm gương. Trong lịch sử, thủy ngân được gọi là 'nước bạc' vì tính chất lỏng và màu sáng bóng của nó.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ thủ công (工) đang cẩn thận rót một giọt thủy ngân (汞) như rót nước (水) vào khuôn, giọt thủy ngân lăn tròn và lấp lánh như một viên bi bạc.
汞齐是合金。
gǒng qí shì hé jīn
Amalgam là một loại hợp kim.
汞中毒很危险。
gǒng zhòng dú hěn wēi xiǎn
Ngộ độc thủy ngân rất nguy hiểm.
汞灯很亮。
gǒng dēng hěn liàng
Đèn thủy ngân rất sáng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 汞 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 汞 gồm bộ 水 (thủy, nghĩa là nước) ở dưới và chữ 工 (công) ở trên. Bộ 水 cho thấy đây là một chất lỏng, còn 工 gợi ý về sự khéo léo, chế tác, vì thủy ngân thường được dùng trong các ngành thủ công như mạ vàng, làm nhiệt kế. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'chất lỏng của người thợ', tức thủy ngân.