永 (yǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vĩnh (mãi mãi)". Nó có 5 nét, bộ thủ là 水, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 21% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 永远 (yǒng yuǎn), 永久 (yǒng jiǔ), 永恒 (yǒng héng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 永 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 永 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 永 (yǒng) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 水 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
永 có nghĩa là Vĩnh (mãi mãi).
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 永 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 永 (yǒng) có nguồn gốc từ hình ảnh dòng nước chảy dài và liên tục. Bộ thủy (水) ở phía trên kết hợp với nét phẩy và nét móc tạo thành hình ảnh dòng nước chảy mãi không ngừng, tượng trưng cho sự vĩnh cửu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng sông chảy mãi không ngừng, nước cứ trôi đi mãi, không bao giờ dừng lại – đó là 永 (yǒng).
我会永远记得你。
wǒ huì yǒng yuǎn jì de nǐ
Tôi sẽ mãi nhớ về bạn.
这是永久的记忆。
zhè shì yǒng jiǔ de jì yì
Đây là một ký ức vĩnh cửu.
友谊是永恒的。
yǒu yì shì yǒng héng de
Tình bạn là vĩnh cửu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 永 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 永 gồm có bộ thủy (水) ở phía trên, tượng trưng cho nước, và nét phẩy (丿) cùng nét móc (㇏) ở phía dưới. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh dòng nước chảy dài, không ngừng nghỉ, thể hiện ý nghĩa 'mãi mãi' hoặc 'vĩnh cửu'.