泉 (quán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Suối, nguồn nước". Nó có 9 nét, bộ thủ là 水, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 60% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 泉水 (quán shuǐ), 温泉 (wēn quán), 喷泉 (pēn quán).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 泉 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 泉 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 泉 (quán) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 水 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
泉 có nghĩa là Suối, nguồn nước.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 泉 thuộc mức trung cấp.
泉 là chữ hội ý, kết hợp từ 白 (màu trắng, tượng trưng cho nước trong) và 水 (nước) bên dưới. Hình dạng ban đầu mô tả nước từ khe đá chảy ra, tạo thành dòng suối. Theo thời gian, phần trên biến thành 白 và phần dưới giữ nguyên 水, thể hiện nguồn nước tinh khiết.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng suối trắng tinh khiết (白) đang chảy xuống, tạo thành một hồ nước (水) bên dưới — đó là 泉.
泉水非常清甜。
quán shuǐ fēi cháng qīng tián
Nước suối rất thanh ngọt.
我们去泡温泉吧。
wǒ men qù pào wēn quán ba
Chúng ta đi tắm suối nước nóng nhé.
广场上有喷泉。
guǎng chǎng shàng yǒu pēn quán
Trên quảng trường có đài phun nước.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 泉 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 泉 gồm phần trên là 白 (bạch, màu trắng) và phần dưới là 水 (thủy, nước). Sự kết hợp này gợi ý về nguồn nước trong trẻo, tinh khiết chảy ra từ lòng đất, tạo thành dòng suối hoặc mạch nước ngầm.