柿 (shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hồng (quả hồng)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 52% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 柿子 (shì zi), 西红柿 (xī hóng shì), 柿饼 (shì bǐng).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 柿 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 柿 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 柿 (shì) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
柿 có nghĩa là Hồng (quả hồng).
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 柿 thuộc mức trung cấp.
柿 (shì) gồm bộ 木 (mộc, cây cối) ở bên trái và chữ 市 (shì, chợ) ở bên phải. Chữ 市 vừa biểu thị âm đọc vừa gợi ý về nơi quả hồng thường được bán ở chợ. Hình dạng ban đầu của chữ này mô tả một loại cây có quả ngọt, thường được trồng ở các vùng quê Trung Quốc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây (木) mọc ngay giữa chợ (市), trên cây lủng lẳng những quả hồng đỏ cam, ai đi qua cũng muốn mua.
这个柿子很甜。
zhè ge shì zi hěn tián
Quả hồng này rất ngọt.
我喜欢吃西红柿。
wǒ xǐ huān chī xī hóng shì
Tôi thích ăn cà chua.
奶奶买了些柿饼。
nǎi nǎi mǎi le xiē shì bǐng
Bà nội đã mua một ít hồng khô.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 柿 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 柿 có bộ 木 (cây) ở trái, chỉ rõ đây là một loại cây. Phần bên phải là 市 (chợ), vừa cho biết âm đọc là 'shì' vừa gợi lên hình ảnh quả hồng được bày bán ở chợ. Sự kết hợp này tạo nên một bức tranh: cây hồng mọc gần nơi buôn bán, quả chín được mang ra chợ tiêu thụ.