Hanzi Writer

Cách viết 西 (xī) — ý nghĩa “Tây, phía Tây”

Cấp độ HSK 1 6 nét Bộ thủ: 西

西 (xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tây, phía Tây". Nó có 6 nét, bộ thủ là 西, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 2/5 độ khó (dễ cho người mới).

Khó hơn 21% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 东西 (dōng xī), 西边 (xī biān), 西瓜 (xī guā).

Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 西 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.

Luyện tập thứ tự nét cho 西 - xī

Luyện viết 西 (xī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 西 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự 西 (xī) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 西 là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

西 có nghĩa là Tây, phía Tây.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, 西 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự西
Pinyinxī (xi)
Ý nghĩaTây, phía Tây
Số nét6
Bộ thủ西
Cấp độ HSK1
Độ khó2/5

Chữ 西 (xī) ban đầu là hình ảnh một con chim đang đậu trên tổ, tượng trưng cho hướng mặt trời lặn - nơi chim bay về tổ vào buổi tối. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ phương Tây, nơi mặt trời lặn. Hình dạng hiện đại vẫn có thể thấy nét giống cái tổ chim với các thanh ngang.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời lặn ở phía Tây, và một con chim đang đậu trên tổ của nó, được tạo thành từ các nét ngang và dọc của chữ 西.

西 dōng xī
Đồ vật, thứ, đồ đạc
西 xī biān
Phía Tây
西 xī guā
Dưa hấu

你想买什么东西?

nǐ xiǎng mǎi shén me dōng xī

Bạn muốn mua gì?

学校在医院的西边。

xué xiào zài yī yuàn de xī biān

Trường học ở phía tây của bệnh viện.

夏天吃西瓜很舒服。

xià tiān chī xī guā hěn shū fú

Mùa hè ăn dưa hấu rất sảng khoái.

Luyện tập thứ tự nét cho 西 - xī

Luyện viết 西 (xī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 西 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 西

Chữ 西 gồm có bộ thủ 西 (cũng chính là chữ này) và các nét phụ. Ban đầu nó là hình ảnh con chim đậu trên tổ, gợi liên tưởng đến buổi chiều tà khi chim về tổ, cũng là lúc mặt trời lặn ở hướng Tây. Vì vậy, chữ này được dùng để chỉ phương Tây.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự 6 nét khác