诗 (shī) trong tiếng Trung có nghĩa là "thơ". Nó có 8 nét, bộ thủ là 讠, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 27% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 诗人 (shī rén), 写诗 (xiě shī), 诗歌 (shī gē).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 诗 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诗 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 诗 (shī) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
诗 có nghĩa là thơ.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 诗 thuộc mức trung cấp.
诗 (shī) kết hợp bộ 讠 (ngôn, nói) và 寺 (sì, chùa). Ban đầu, chữ này mô tả việc dùng lời nói để ca ngợi hoặc ghi lại những điều thiêng liêng, thường diễn ra tại chùa chiền. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành thơ ca, vì thơ thường được dùng để bày tỏ cảm xúc và suy tư.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhà thơ đứng trước cổng chùa (寺), tay cầm bút viết lên không trung những vần thơ (讠) bay lượn như chim.
他是一位著名的诗人。
tā shì yī wèi zhù míng de shī rén
Ông ấy là một nhà thơ nổi tiếng.
我喜欢在晚上写诗。
wǒ xǐ huān zài wǎn shàng xiě shī
Tôi thích làm thơ vào buổi tối.
这里的诗歌非常美。
zhè lǐ de shī gē fēi cháng měi
Thơ ca ở đây vô cùng đẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诗 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 诗 gồm hai phần: bộ 讠 (ngôn) đại diện cho lời nói, và 寺 (sì) vừa là phần phát âm vừa gợi ý về không gian thanh tịnh. Sự kết hợp này thể hiện thơ là lời nói được trau chuốt, mang tính nghệ thuật, thường gắn với cảm xúc và tâm hồn.