伸 (shēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Duỗi, vươn". Nó có 7 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 11% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 伸手 (shēn shǒu), 伸展 (shēn zhǎn), 延伸 (yán shēn).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 伸 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 伸 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 伸 (shēn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
伸 có nghĩa là Duỗi, vươn.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 伸 thuộc mức trung cấp.
伸 gồm bộ 亻 (người) và phần 申 (thần, cũng là một chi trong địa chi). 申 ban đầu là hình tia chớp uốn lượn, tượng trưng cho sự kéo dài, lan tỏa. Ghép với bộ người, 伸 mang ý nghĩa con người duỗi thẳng cơ thể, vươn ra, mở rộng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang đứng dang rộng tay chân như tia chớp (申) phóng ra, duỗi thẳng người để vươn tới một vật ở xa.
请向他伸手。
qǐng xiàng tā shēn shǒu
Xin hãy đưa tay về phía anh ấy.
每天都要伸展身体。
měi tiān dōu yào shēn zhǎn shēn tǐ
Mỗi ngày đều phải tập giãn cơ.
这条路向北延伸。
zhè tiáo lù xiàng běi yán shēn
Con đường này kéo dài về phía bắc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 伸 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 伸 gồm bộ 亻 (người) bên trái và 申 bên phải. 申 vốn là hình tia chớp, biểu thị sự kéo dài, lan tỏa. Khi kết hợp, nó diễn tả hành động con người duỗi thẳng cơ thể, vươn tay hoặc chân ra, giống như tia chớp bắn ra từ mây. Vì vậy, 伸 có nghĩa là duỗi, vươn.