延 (yán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kéo dài, trì hoãn". Nó có 6 nét, bộ thủ là 廴, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 12% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 延长 (yán cháng), 延期 (yán qī), 延迟 (yán chí).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 延 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 延 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 延 (yán) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 廴 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
延 có nghĩa là Kéo dài, trì hoãn.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 延 thuộc mức trung cấp.
Chữ 延 gồm bộ 廴 (bước dài) ở bên trái và phần 正 (đúng, ngay thẳng) ở bên phải. Bộ 廴 gợi hình ảnh một bước chân dài, kết hợp với 正 thể hiện sự tiến về phía trước một cách chính trực. Ý nghĩa ban đầu là 'kéo dài bước chân', từ đó phát triển thành nghĩa 'kéo dài' hoặc 'trì hoãn'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang bước một bước thật dài (廴) trên con đường thẳng tắp (正), bước chân ấy kéo dài mãi không dừng lại, giống như việc kéo dài thời gian vậy.
假期延长了。
jià qī yán cháng le
Kỳ nghỉ đã được kéo dài.
会议延期了。
huì yì yán qī le
Cuộc họp đã bị hoãn lại.
飞机延迟了。
fēi jī yán chí le
Chuyến bay bị hoãn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 延 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 延 gồm bộ 廴 (bước dài) và phần 正 (ngay thẳng). Bộ 廴 tượng trưng cho hành động bước đi, còn 正 mang ý nghĩa đúng đắn, không lệch lạc. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một bước chân dài tiến về phía trước một cách chính trực, từ đó hình thành nghĩa 'kéo dài' hoặc 'trì hoãn'.