删 (shān) trong tiếng Trung có nghĩa là "xóa, lược bỏ". Nó có 7 nét, bộ thủ là 刂, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 9% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 删除 (shān chú), 删掉 (shān diào), 删减 (shān jiǎn).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 删 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 删 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 删 (shān) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 刂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
删 có nghĩa là xóa, lược bỏ.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 删 thuộc mức trung cấp.
删 gồm bộ 刂 (dao) bên phải và chữ 册 (sách, văn bản) bên trái. Ý nghĩa gốc là dùng dao để sửa chữa, cắt bỏ những phần thừa trên thẻ tre hoặc sách. Hình ảnh này phản ánh việc biên tập, chỉnh sửa văn bản thời cổ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn cầm một con dao (刂) cắt bỏ những dòng chữ thừa trên một cuốn sách (册) để làm cho nó gọn gàng hơn.
请删除这条信息。
qǐng shān chú zhè tiáo xìn xī
Xin hãy xóa tin nhắn này.
我把错字删掉了。
wǒ bǎ cuò zì shān diào le
Tôi đã xóa chữ viết sai rồi.
电影的内容有删减。
diàn yǐng de nèi róng yǒu shān jiǎn
Nội dung phim có sự cắt xén.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 删 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 删 gồm bộ 刂 (dao) và chữ 册 (sách). Bộ dao tượng trưng cho hành động cắt, còn sách là đối tượng bị tác động. Ghép lại, nó diễn tả việc dùng dao để sửa chữa, cắt bỏ nội dung trên sách vở, từ đó mang nghĩa xóa bỏ, lược bỏ.