减 (jiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giảm, bớt, trừ". Nó có 11 nét, bộ thủ là 冫, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 53% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 减少 (jiǎn shǎo), 减肥 (jiǎn féi), 减法 (jiǎn fǎ).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 减 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 减 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 减 (jiǎn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 冫 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
减 có nghĩa là Giảm, bớt, trừ.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 减 thuộc mức trung cấp.
减 gồm bộ 冫 (băng) bên trái và 咸 (mặn) bên phải. 咸 vừa là thành phần âm, vừa gợi ý nghĩa 'giảm bớt' vì muối mặn thường được dùng để bảo quản và làm giảm độ tươi của thực phẩm. Hình ảnh băng tan cũng liên tưởng đến sự giảm đi, biến mất.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khối băng (冫) đang tan chảy dần dưới ánh nắng, khiến cho một bát muối (咸) bên cạnh bị pha loãng và giảm độ mặn.
垃圾正在逐渐减少。
lā jī zhèng zài zhú jiàn jiǎn shǎo
Lượng rác đang giảm dần.
她最近在努力减肥。
tā zuì jìn zài nǔ lì jiǎn féi
Dạo này cô ấy đang nỗ lực giảm cân.
老师在教学生做减法。
lǎo shī zài jiào xué shēng zuò jiǎn fǎ
Thầy giáo đang dạy học sinh làm phép trừ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 减 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 减 gồm bộ thủy (冫) bên trái và chữ 咸 (xián) bên phải. Bộ thủy gợi ý về nước, lạnh; 咸 vừa là thành phần âm, vừa mang ý nghĩa 'giảm' vì muối làm giảm độ tươi của thực phẩm. Sự kết hợp này tạo ra ý nghĩa 'giảm bớt'.