掉 (diào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rơi, rớt, mất". Nó có 11 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 76% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 掉下 (diào xià), 忘掉 (wàng diào), 掉头 (diào tóu).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 掉 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 掉 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 掉 (diào) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
掉 có nghĩa là Rơi, rớt, mất.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 掉 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
掉 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần còn lại là 卓 (zhuō), vốn có nghĩa là 'cao, vượt lên'. Sự kết hợp này gợi ý hành động dùng tay làm cho một vật từ vị trí cao rơi xuống, hoặc làm cho nó biến mất khỏi tầm tay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) hất một chồng sách cao (卓) trên bàn, làm chúng rơi xuống đất — đó là '掉'!
苹果从树上掉下来了。
píng guǒ cóng shù shàng diào xià lái le
Quả táo từ trên cây rơi xuống rồi.
请不要忘掉这件事。
qǐng bú yào wàng diào zhè jiàn shì
Xin đừng quên chuyện này.
司机在路口掉头。
sī jī zài lù kǒu diào tóu
Tài xế quay đầu xe ở ngã tư.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 掉 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 掉 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần 卓 (cao). Sự kết hợp này tạo ra hình ảnh dùng tay tác động lên vật ở vị trí cao, làm nó rơi xuống hoặc biến mất. Vì vậy, chữ 掉 mang nghĩa 'rơi, rớt' hoặc 'mất đi'.