除 (chú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trừ, loại bỏ, phép chia". Nó có 9 nét, bộ thủ là 阝, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 56% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 除了 (chú le), 消除 (xiāo chú), 除法 (chú fǎ).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 除 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 除 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 除 (chú) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
除 có nghĩa là Trừ, loại bỏ, phép chia.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 除 thuộc mức trung cấp.
除 gồm bộ 阝 (gò đất, bờ đê) ở bên trái và chữ 余 (dư thừa) ở bên phải. Ban đầu, 除 có nghĩa là 'bậc thềm' – một bậc đất hoặc đá nâng lên để bước vào nhà. Ý nghĩa này liên quan đến việc 'dời đi' hoặc 'loại bỏ' vì khi bước lên bậc thềm, ta rời khỏi nơi thấp hơn. Dần dần, chữ này được dùng với nghĩa trừu tượng hơn là 'loại bỏ' hoặc 'trừ bỏ'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng trên bậc thềm đất (阝) và dùng tay đẩy một đống đồ thừa (余) xuống, loại bỏ chúng đi – đó là 'trừ'!
除了他,大家都来了。
chú le tā dà jiā dōu lái le
Ngoài anh ấy ra, mọi người đều đã đến.
消除工作的压力。
xiāo chú gōng zuò de yā lì
Giải tỏa áp lực công việc.
老师在教除法。
lǎo shī zài jiào chú fǎ
Thầy giáo đang dạy phép chia.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 除 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 除 gồm bộ 阝 (gò đất, bờ đê) và chữ 余 (dư thừa). Bộ 阝 gợi ý về đất đai, nền móng, còn 余 mang ý nghĩa 'thừa ra, dư ra'. Kết hợp lại, 除 diễn tả việc 'dời đi phần đất thừa' hoặc 'loại bỏ cái dư thừa', từ đó có nghĩa là 'trừ bỏ' hoặc 'phép trừ' trong toán học.