晒 (shài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phơi, tắm nắng". Nó có 10 nét, bộ thủ là 日, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 73% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 晒太阳 (shài tài yáng), 晒衣服 (shài yī fú), 晒黑 (shài hēi).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 晒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 晒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 晒 (shài) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 日 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
晒 có nghĩa là Phơi, tắm nắng.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 晒 thuộc mức trung cấp.
晒 gồm bộ 日 (mặt trời) ở bên trái và 西 (tây) ở bên phải. Ban đầu, chữ này có nghĩa là 'phơi dưới ánh nắng mặt trời', với hình ảnh mặt trời chiếu sáng từ phía tây, tượng trưng cho việc phơi đồ hoặc tắm nắng. Qua thời gian, nghĩa được mở rộng để chỉ hành động phơi bày hoặc chia sẻ trên mạng xã hội.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) đang chiếu sáng từ phía tây (西) xuống quần áo, làm chúng khô và thơm tho – đó chính là 'phơi' (晒).
我们去晒太阳吧。
wǒ men qù shài tài yáng ba
Chúng ta đi tắm nắng đi.
妈妈在晒衣服。
mā mā zài shài yī fú
Mẹ đang phơi quần áo.
他被晒黑了。
tā bèi shài hēi le
Anh ấy bị cháy nắng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 晒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 晒 gồm bộ 日 (mặt trời) và 西 (phía tây). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh mặt trời buổi chiều từ hướng tây, thời điểm thích hợp để phơi đồ. Bộ 日 chỉ rõ yếu tố ánh sáng, còn 西 bổ sung ý nghĩa về thời gian và không gian, giúp người học liên tưởng trực tiếp đến hành động phơi nắng.