阳 (yáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dương (mặt trời, ánh sáng)". Nó có 6 nét, bộ thủ là 阝, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 23% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 太阳 (tài yáng), 阳光 (yáng guāng), 阳台 (yáng tái).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 阳 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阳 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 阳 (yáng) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
阳 có nghĩa là Dương (mặt trời, ánh sáng).
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 阳 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
阳 là dạng đơn giản của chữ 陽, gồm bộ 阝 (gò đất) tượng trưng cho nơi cao ráo và phần 昜 (mặt trời mọc) biểu thị ánh nắng. Chữ này mô tả sườn nam của ngọn đồi nơi đón ánh mặt trời, từ đó mang nghĩa là ánh sáng, mặt trời. Trong văn hóa Trung Hoa, dương đối lập với âm, tượng trưng cho sự tích cực, ấm áp.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một gò đất (阝) nhỏ bên cạnh mặt trời (日) đang mọc lên từ chân trời, tỏa ra những tia nắng (丿) rực rỡ, chiếu sáng cả khu vực.
今天的太阳很大。
jīn tiān de tài yáng hěn dà
Hôm nay nắng rất to.
房间里有阳光。
fáng jiān lǐ yǒu yáng guāng
Trong phòng có ánh nắng.
我在阳台看书。
wǒ zài yáng tái kàn shū
Tôi đang đọc sách trên ban công.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阳 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 阳 gồm bộ 阝 (ấp, gò đất) ở bên trái và phần 日 (mặt trời) cùng nét 一 và 丿 ở bên phải. Bộ 阝 gợi ý về địa hình cao, còn 日 và các nét phụ tượng trưng cho mặt trời mọc với tia nắng, tạo nên ý nghĩa 'nơi đón ánh nắng'.