染 (rǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhuộm, lây nhiễm". Nó có 9 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 52% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 染发 (rǎn fā), 染色 (rǎn sè), 污染 (wū rǎn).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 染 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 染 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 染 (rǎn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
染 có nghĩa là nhuộm, lây nhiễm.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 染 thuộc mức trung cấp.
染 gồm bộ 木 (cây) ở trên, bộ 九 (chín) ở giữa và bộ 氵 (nước) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả việc nhúng vải vào nước có màu từ cây, thể hiện quá trình nhuộm màu tự nhiên thời xưa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây (木) bị nhúng xuống nước (氵) chín lần (九) để tạo ra màu nhuộm.
她去理发店染发了。
tā qù lǐ fà diàn rǎn fā le
Cô ấy đi tiệm làm tóc để nhuộm tóc rồi.
这件衣服染色了。
zhè jiàn yī fú rǎn sè le
Chiếc áo này bị dính màu rồi.
这里的河水被污染了。
zhè lǐ de hé shuǐ bèi wū rǎn le
Nước sông ở đây đã bị ô nhiễm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 染 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 染 gồm ba phần: bộ 木 (cây) tượng trưng cho chất liệu tạo màu từ thực vật, bộ 氵 (nước) thể hiện môi trường nhuộm, và bộ 九 (chín) ám chỉ việc nhuộm nhiều lần để màu thấm sâu. Sự kết hợp này mô tả quá trình nhuộm vải bằng nước màu từ cây cỏ.