污 (wū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bẩn / Ô nhiễm / Vết bẩn". Nó có 6 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 16% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 污染 (wū rǎn), 污垢 (wū gòu), 污水 (wū shuǐ).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 污 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 污 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 污 (wū) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
污 có nghĩa là Bẩn / Ô nhiễm / Vết bẩn.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 污 thuộc mức trung cấp.
污 (wū) gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và 亏 (wū) bên phải, vốn là một biến thể của 于, tượng trưng cho hơi thở hoặc khí thoát ra. Ý nghĩa gốc là nước bị bẩn do khí độc hoặc chất thải hòa vào, từ đó chỉ sự ô nhiễm, dơ bẩn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng nước chảy qua một khu vực có khói đen bốc lên từ ống khói, làm nước trở nên đục ngầu và bẩn thỉu—đó là 污.
我们要减少环境污染。
wǒ men yào jiǎn shǎo huán jìng wū rǎn
Chúng ta cần giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
衣服上有很多污垢。
yī fú shàng yǒu hěn duō wū gòu
Trên quần áo có rất nhiều vết bẩn.
这里不能排放污水。
zhè lǐ bù néng pái fàng wū shuǐ
Ở đây không được xả nước thải.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 污 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 污 gồm bộ thủy 氵 (nước) và bộ 亏 (biến thể của 于, chỉ hơi thở). Sự kết hợp này gợi ý nước bị nhiễm bẩn bởi khí độc hoặc chất thải, tạo nên nghĩa 'bẩn' hoặc 'ô nhiễm'.